wedding gown
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
váy cưới, áo cưới
💡
Definition (English)
a formal dress worn by a bride during their wedding ceremony
✏️
Câu ví dụ
After the ceremony , the bride ’s wedding gown was carefully preserved in a special box to keep it in pristine condition for future generations .
Sau buổi lễ, váy cưới của cô dâu đã được bảo quản cẩn thận trong một chiếc hộp đặc biệt để giữ nó trong tình trạng nguyên vẹn cho các thế hệ tương lai.