bridesmaid
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
phù dâu, cô gái giúp cô dâu
Definition (English)
a woman or girl chosen by a bride to help her at her wedding
Câu ví dụ
She felt proud to stand beside her best friend as a bridesmaid.
Cô ấy cảm thấy tự hào khi đứng bên cạnh người bạn thân nhất của mình với tư cách là phù dâu.