to crash
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
treo, sập
💡
Definition (English)
(computing) to suddenly stop working
✏️
Câu ví dụ
The website crashed under heavy traffic from a popular event , making it inaccessible to users .
Trang web bị sập dưới lưu lượng truy cập lớn từ một sự kiện phổ biến, khiến nó không thể truy cập được cho người dùng.