to honor
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn vinh, thể hiện sự tôn trọng
💡
Definition (English)
to show a lot of respect for someone or something
✏️
Câu ví dụ
The school honored the retiring teacher with a heartfelt tribute for her years of dedicated service .
Trường học đã tôn vinh giáo viên nghỉ hưu bằng một lời tri ân chân thành cho những năm phục vụ tận tụy của cô.