skim milk
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sữa gầy, sữa tách béo
Definition (English)
milk from which almost all the fat content has been removed
Câu ví dụ
The nutrition label on skim milk shows minimal fat content , making it a popular choice for those watching their dietary fat intake .
Nhãn dinh dưỡng trên sữa tách béo cho thấy hàm lượng chất béo tối thiểu, khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho những người theo dõi lượng chất béo trong chế độ ăn uống của họ.