ice cube
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
viên đá, khối đá nhỏ
💡
Definition (English)
a small-sized piece of ice, typically shaped like a cube, used to cool the drinks
✏️
Câu ví dụ
The recipe called for blending fruit juice with crushed ice cubes to make a smoothie .
Công thức yêu cầu trộn nước trái cây với viên đá nghiền để làm sinh tố.