road rage
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cơn thịnh nộ trên đường, hành vi hung hăng khi lái xe
Definition (English)
an aggressive behavior that is seen among drivers, particularly when they are stuck in traffic
Câu ví dụ
The driving instructor emphasized the importance of avoiding road rage and maintaining composure on the road .
Giáo viên dạy lái xe nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh cơn thịnh nộ trên đường và giữ bình tĩnh khi lái xe.