to rush
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vội vã, hối hả
Definition (English)
to move or act very quickly
Câu ví dụ
To catch the last bus , the passengers had to rush to the bus stop .
Để bắt chuyến xe buýt cuối cùng, hành khách phải vội vàng đến trạm xe buýt.