speeding
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt quá tốc độ, tốc độ quá mức
💡
Definition (English)
the traffic offence of driving faster than is legally allowed
✏️
Câu ví dụ
The government launched a campaign to raise awareness about the dangers of speeding.
Chính phủ đã phát động một chiến dịch để nâng cao nhận thức về sự nguy hiểm của việc chạy quá tốc độ.