bend
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
khúc cua, đoạn uốn cong
Definition (English)
a curve in a road, river, etc.
Câu ví dụ
The road's series of tight bends required careful navigation.
Một loạt các khúc cua gắt trên đường đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.