bend
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khúc cua, đoạn uốn cong
💡
Definition (English)
a curve in a road, river, etc.
✏️
Câu ví dụ
The road's series of tight bends required careful navigation.
Một loạt các khúc cua gắt trên đường đòi hỏi phải lái xe cẩn thận.