hood
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nắp ca-pô, nắp động cơ
Definition (English)
a metal part that covers the engine of a vehicle
Câu ví dụ
The hood of the sports car gleamed under the showroom lights , showcasing its pristine condition .
Nắp ca-pô của chiếc xe thể thao lấp lánh dưới ánh đèn phòng trưng bày, thể hiện tình trạng hoàn hảo của nó.