motor vehicle
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xe cơ giới, ô tô
💡
Definition (English)
any type of vehicle that is powered by an engine
✏️
Câu ví dụ
The city has implemented new policies to reduce the number of motor vehicles in the downtown area .
Thành phố đã thực hiện các chính sách mới để giảm số lượng xe cơ giới trong khu vực trung tâm.