seventeen
Số từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mười bảy
💡
Definition (English)
the number 17
✏️
Câu ví dụ
He scored seventeen points in the basketball game , leading his team to victory .
Anh ấy ghi mười bảy điểm trong trận bóng rổ, dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng.