to heal
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chữa lành, hồi phục
💡
Definition (English)
to cause a person or thing to return to a state of physical or emotional health
✏️
Câu ví dụ
She used herbal remedies to heal her cold more naturally .
Cô ấy đã sử dụng các biện pháp thảo dược để chữa lành cảm lạnh một cách tự nhiên hơn.