chronometer
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng hồ đo thời gian chính xác, đồng hồ chính xác
💡
Definition (English)
a timepiece that shows the time in a very exact way, especially one used at sea
✏️
Câu ví dụ
They calibrated the chronometer to ensure it met the strict standards for accuracy in their research .
Họ đã hiệu chỉnh đồng hồ bấm giờ để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn chính xác nghiêm ngặt trong nghiên cứu của họ.