to compose
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
soạn, viết
Definition (English)
to write a musical piece
Câu ví dụ
They asked her to compose a piece for the upcoming concert .
Họ yêu cầu cô ấy soạn một bản nhạc cho buổi hòa nhạc sắp tới.