hobby
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sở thích, thú tiêu khiển
💡
Definition (English)
an activity that we enjoy doing in our free time
✏️
Câu ví dụ
They enjoy hiking and exploring nature as a hobby.
Họ thích đi bộ đường dài và khám phá thiên nhiên như một sở thích.