loving
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yêu thương, ân cần
💡
Definition (English)
expressing deep affection, care, and compassion toward others
✏️
Câu ví dụ
Known for her loving heart, she's quick to offer a helping hand and a listening ear to anyone in need.
Được biết đến với trái tim yêu thương, cô ấy nhanh chóng giúp đỡ và lắng nghe bất cứ ai cần.