loving
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
yêu thương, ân cần
Definition (English)
expressing deep affection, care, and compassion toward others
Câu ví dụ
Known for her loving heart, she's quick to offer a helping hand and a listening ear to anyone in need.
Được biết đến với trái tim yêu thương, cô ấy nhanh chóng giúp đỡ và lắng nghe bất cứ ai cần.