decent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đàng hoàng, tôn trọng
💡
Definition (English)
treating others with respect and honesty
✏️
Câu ví dụ
Her decent nature extends to all living beings , as she advocates for animal welfare and environmental conservation .
Bản chất tử tế của cô ấy mở rộng đến tất cả chúng sinh, vì cô ấy ủng hộ phúc lợi động vật và bảo tồn môi trường.