to coat
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phủ, tráng
💡
Definition (English)
to put a substance over the surface of something, often as a covering
✏️
Câu ví dụ
To achieve a glossy finish , the artist decided to coat the artwork with a clear sealant .
Để đạt được độ hoàn thiện bóng, nghệ sĩ quyết định phủ tác phẩm nghệ thuật bằng một lớp keo trong suốt.