to run out
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hết sạch, cạn kiệt
💡
Definition (English)
to use the available supply of something, leaving too little or none
✏️
Câu ví dụ
They run out of ideas and decided to take a break.
Họ cạn kiệt ý tưởng và quyết định nghỉ ngơi.