distribution
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân phối
💡
Definition (English)
the process of supplying shops and other businesses with products to be sold
✏️
Câu ví dụ
The distribution center was located near major highways to facilitate quick deliveries .
Trung tâm phân phối được đặt gần các đường cao tốc chính để tạo điều kiện cho việc giao hàng nhanh chóng.