pen
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bút, bút mực
💡
Definition (English)
an instrument for writing or drawing with ink, usually made of plastic or metal
✏️
Câu ví dụ
We sign our names with a pen when writing greeting cards .
Chúng tôi ký tên của mình bằng bút khi viết thiệp chúc mừng.