bag
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
túi, bao
Definition (English)
something made of leather, cloth, plastic, or paper that we use to carry things in, particularly when we are traveling or shopping
Câu ví dụ
We packed our beach bag with sunscreen, towels, and beach toys.
Chúng tôi đã đổ đầy túi đi biển của mình với kem chống nắng, khăn tắm và đồ chơi bãi biển.