bag
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
túi, bao
💡
Definition (English)
something made of leather, cloth, plastic, or paper that we use to carry things in, particularly when we are traveling or shopping
✏️
Câu ví dụ
We packed our beach bag with sunscreen, towels, and beach toys.
Chúng tôi đã đổ đầy túi đi biển của mình với kem chống nắng, khăn tắm và đồ chơi bãi biển.