to get away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trốn thoát, bỏ chạy
Definition (English)
to escape from someone or somewhere
Câu ví dụ
The bank robber tried to get away with the stolen cash, but the police caught up to him.
Tên cướp ngân hàng đã cố gắng trốn thoát với số tiền ăn cắp, nhưng cảnh sát đã bắt kịp hắn.