to break
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm, phá vỡ
💡
Definition (English)
to fail to obey the law
✏️
Câu ví dụ
Breaking copyright laws can lead to legal action against content creators .
Vi phạm luật bản quyền có thể dẫn đến hành động pháp lý chống lại những người sáng tạo nội dung.