to get away with
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoát tội, trốn tránh hình phạt
💡
Definition (English)
to escape punishment for one's wrong actions
✏️
Câu ví dụ
He tried to cheat on the test , but he did n’t get away with it because the teacher caught him .
Anh ấy đã cố gian lận trong bài kiểm tra, nhưng không thể thoát tội vì giáo viên đã bắt được anh ấy.