to expose
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, phơi bày
💡
Definition (English)
to publicly reveal something that was previously hidden or unknown
✏️
Câu ví dụ
Whistleblowers play a crucial role in exposing unethical practices in large corporations .
Người tố cáo đóng vai trò quan trọng trong việc phơi bày những hành vi phi đạo đức trong các tập đoàn lớn.