to start up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khởi động, bật lên
💡
Definition (English)
to start an electronic device or machine
✏️
Câu ví dụ
The IT specialist started up the server to troubleshoot the issue .
Chuyên gia CNTT đã khởi động máy chủ để khắc phục sự cố.