to start up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khởi động, bật lên
Definition (English)
to start an electronic device or machine
Câu ví dụ
The IT specialist started up the server to troubleshoot the issue .
Chuyên gia CNTT đã khởi động máy chủ để khắc phục sự cố.