ice
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đá
💡
Definition (English)
frozen water, which has a solid state
✏️
Câu ví dụ
The windshield was covered in ice, so I had to scrape it before driving .
Kính chắn gió bị phủ đầy băng, vì vậy tôi phải cạo nó trước khi lái xe.