to face
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đối mặt, đương đầu
Definition (English)
to deal with a given situation, especially an unpleasant one
Câu ví dụ
Right now , the organization is actively facing public scrutiny for its controversial decisions .
Hiện tại, tổ chức đang tích cực đối mặt với sự giám sát của công chúng vì những quyết định gây tranh cãi của mình.