outgoing
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa đồng, hướng ngoại
💡
Definition (English)
enjoying other people's company and social interactions
✏️
Câu ví dụ
Her outgoing nature made her the life of the party , always bringing energy and laughter to social events .
Tính cách hướng ngoại của cô ấy khiến cô ấy trở thành linh hồn của bữa tiệc, luôn mang lại năng lượng và tiếng cười cho các sự kiện xã hội.