musical
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhạc kịch
💡
Definition (English)
any theatrical performance that combines singing, dancing, and acting to tell a story
✏️
Câu ví dụ
I was captivated by the emotional depth of the musical, as it beautifully conveyed the characters' struggles and triumphs through powerful performances.
Tôi bị cuốn hút bởi chiều sâu cảm xúc của nhạc kịch, vì nó truyền tải một cách tuyệt đẹp những cuộc đấu tranh và chiến thắng của các nhân vật thông qua những màn trình diễn mạnh mẽ.