to wish
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ước, mong muốn
💡
Definition (English)
to desire something to occur or to be true even though it is improbable or not possible
✏️
Câu ví dụ
Regretting his decision , he wished he could turn back time .
Hối hận về quyết định của mình, anh ấy ước có thể quay ngược thời gian.