breakfast
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bữa sáng
💡
Definition (English)
the first meal we have in the early hours of the day
✏️
Câu ví dụ
The children enjoyed a bowl of chocolate cereal with cold milk and a glass of orange juice for breakfast.
Những đứa trẻ thích thú với một bát ngũ cốc sô cô la cùng sữa lạnh và một ly nước cam cho bữa sáng.