to achieve
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, thực hiện
💡
Definition (English)
to finally accomplish a desired goal after dealing with many difficulties
✏️
Câu ví dụ
The student 's perseverance and late-night study sessions helped him achieve high scores on the challenging exams .
Sự kiên trì của học sinh và những buổi học khuya đã giúp anh ấy đạt được điểm cao trong các kỳ thi đầy thách thức.