to overcome
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt qua, khắc phục
💡
Definition (English)
to succeed in solving, controlling, or dealing with something difficult
✏️
Câu ví dụ
Athletes overcome injuries by undergoing rehabilitation and persistent training .
Các vận động viên vượt qua chấn thương bằng cách trải qua quá trình phục hồi chức năng và tập luyện kiên trì.