to cost
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gây ra, khiến cho
💡
Definition (English)
to cause the loss of something, often valuable, or a negative outcome resulting from a particular action or decision
✏️
Câu ví dụ
Failing to address climate change now will cost future generations dearly .
Không giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu ngay bây giờ sẽ khiến các thế hệ tương lai phải trả giá đắt.