fruit
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
trái cây
Definition (English)
something we can eat that grows on trees, plants, or bushes
Câu ví dụ
Sliced watermelon is a juicy and hydrating fruit to enjoy on a hot summer day .
Dưa hấu cắt lát là một loại trái cây mọng nước và giữ ẩm để thưởng thức vào một ngày hè nóng bức.