junior
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thiếu niên, dành cho giới trẻ
Definition (English)
intended for or related to young people, particularly in sports
Câu ví dụ
The junior swim meet attracts young swimmers from across the region to compete in various events .
Cuộc thi bơi trẻ thu hút các vận động viên bơi lội trẻ từ khắp nơi trong khu vực đến thi đấu trong các nội dung khác nhau.