toothbrush
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bàn chải đánh răng, bàn chải răng
Definition (English)
a small brush with a long handle that we use for cleaning our teeth
Câu ví dụ
We should store our toothbrushes upright to allow them to air dry .
Chúng ta nên để bàn chải đánh răng thẳng đứng để chúng có thể khô tự nhiên.