to age
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
già đi, lớn tuổi hơn
Definition (English)
to get older
Câu ví dụ
Pets also age, and their care requirements may change as they become older .
Vật nuôi cũng già đi, và yêu cầu chăm sóc của chúng có thể thay đổi khi chúng già đi.