old age
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuổi già, tuổi xế chiều
💡
Definition (English)
the later stage of life during which a person is considered old
✏️
Câu ví dụ
The retirement community offered a range of services and activities to enhance the quality of life for residents in their old age.
Cộng đồng hưu trí cung cấp một loạt các dịch vụ và hoạt động để nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân trong tuổi già của họ.