adulthood
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tuổi trưởng thành, giai đoạn trưởng thành
Definition (English)
the period of being an adult, characterized by physical and psychological maturity
Câu ví dụ
Adulthood is typically marked by legal recognition of a person as an adult, with the rights and duties that come with it.
Tuổi trưởng thành thường được đánh dấu bằng sự công nhận hợp pháp của một người là người lớn, với các quyền và nghĩa vụ đi kèm.