Norwegian
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Na Uy, ngôn ngữ Na Uy
💡
Definition (English)
one of the Norway's official languages
✏️
Câu ví dụ
They spoke Norwegian during the family reunion in Bergen .
Họ đã nói tiếng Na Uy trong buổi đoàn tụ gia đình ở Bergen.