Norwegian
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếng Na Uy, ngôn ngữ Na Uy
Definition (English)
one of the Norway's official languages
Câu ví dụ
They spoke Norwegian during the family reunion in Bergen .
Họ đã nói tiếng Na Uy trong buổi đoàn tụ gia đình ở Bergen.