carton
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hộp các tông, thùng carton
Definition (English)
a box made of cardboard or plastic for storing goods, especially liquid
Câu ví dụ
The carton was sealed tightly to prevent leaks .
Thùng carton được niêm phong chặt chẽ để ngăn rò rỉ.