to entertain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giải trí, làm vui
Definition (English)
to amuse someone so that they have an enjoyable time
Câu ví dụ
The magician is entertaining the children with his magic tricks .
Ảo thuật gia đang giải trí cho trẻ em bằng những trò ảo thuật của mình.