bright
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sáng sủa, rực rỡ
Definition (English)
(of weather) sunny and without many clouds
Câu ví dụ
Children played joyfully in the park under the bright blue sky.
Những đứa trẻ chơi đùa vui vẻ trong công viên dưới bầu trời xanh tươi sáng.