turn
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
khúc cua, đoạn uốn cong
Definition (English)
a place in a road, river, etc. where it bends
Câu ví dụ
As we approached the turn, we could see the lighthouse standing tall on the cliff .
Khi chúng tôi đến gần khúc cua, chúng tôi có thể nhìn thấy ngọn hải đăng đứng sừng sững trên vách đá.