educated
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có học thức, được giáo dục
Definition (English)
having received a good education
Câu ví dụ
Educated citizens play a vital role in building and maintaining a democratic society by participating in informed decision-making .
Công dân có học thức đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì một xã hội dân chủ bằng cách tham gia vào quá trình ra quyết định sáng suốt.